Nhà cửa và việc nhàHome & Household
turn off
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
关掉;关闭设备或灯
Định nghĩa tiếng Anh To make a light or machine stop working by using its control.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.