Nhà cửa và việc nhàHome & Household
make the bed
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
整理床铺;铺床
Định nghĩa tiếng Anh To arrange the covers and pillows neatly on a bed.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.