Nhà cửa và việc nhàHome & Household
do the dishes
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
洗碗;洗餐具
Định nghĩa tiếng Anh To wash the plates, cups and other things used for a meal.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.