Nhà cửa và việc nhàHome & Household
washing machine
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
洗衣机
Định nghĩa tiếng Anh A machine that washes clothes and other cloth items.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.