Nhà cửa và việc nhàHome & Household
housework
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
家务
Định nghĩa tiếng Anh Work such as cleaning and washing clothes that keeps a home in order.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.