Nhà cửa và việc nhàHome & Household
cleaning cloth
n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
清洁布;抹布
Định nghĩa tiếng Anh A piece of cloth used to remove dirt from household surfaces.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.