Nhà cửa và việc nhàHome & Household
spill
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
洒出;溅出
Định nghĩa tiếng Anh To accidentally let liquid fall out of a container, or for liquid to fall out.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.