Nhà cửa và việc nhàHome & Household
dry
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
弄干;变干
Định nghĩa tiếng Anh To remove water from something, or to become no longer wet.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.