Nhà cửa và việc nhàHome & Household
wash
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
洗;清洗
Định nghĩa tiếng Anh To clean something with water, often using soap.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.