Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Nhà cửa và việc nhàHome & Household

kitchen counter

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

厨房台面

Định nghĩa tiếng Anh A fixed, flat surface in a kitchen where you put things or prepare food.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.