Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Nhà cửa và việc nhàHome & Household

remote control

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

遥控器

Định nghĩa tiếng Anh A small device that lets you operate a TV or another machine from a distance.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.