Nhà cửa và việc nhàHome & Household
remote control
n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
遥控器
Định nghĩa tiếng Anh A small device that lets you operate a TV or another machine from a distance.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.