Nhà cửa và việc nhàHome & Household
rug
n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
小地毯
Định nghĩa tiếng Anh A thick piece of material that covers part of a floor.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.