Nhà cửa và việc nhàHome & Household
blanket
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
毯子
Định nghĩa tiếng Anh A thick cover that keeps you warm in bed or while resting.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.