Nhà cửa và việc nhàHome & Household
mirror
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
镜子
Định nghĩa tiếng Anh A shiny surface in which you can see yourself.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.