Nhà cửa và việc nhàHome & Household
lamp
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
灯;台灯;落地灯
Định nghĩa tiếng Anh A light that stands on a table or on the floor.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.