Nhà cửa và việc nhàHome & Household
bookcase
n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA2
书柜;书架
Định nghĩa tiếng Anh A piece of furniture with several shelves for books.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.