Nhà cửa và việc nhàHome & Household
desk
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
书桌;办公桌
Định nghĩa tiếng Anh A table that you use for writing, studying or working.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.