Nhà cửa và việc nhàHome & Household
chair
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
椅子
Định nghĩa tiếng Anh A seat for one person, usually with a back and four legs.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.