Nhà cửa và việc nhàHome & Household
table
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
桌子
Định nghĩa tiếng Anh A piece of furniture with a flat top for eating, working or putting things on.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.