Gia đình, bạn bè và các mối quan hệFamily, Friends & Relationships
We haven't seen each other for ...
khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
我们已经……没见面了
Định nghĩa tiếng Anh used to say how much time has passed since you last met someone
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.