Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Gia đình, bạn bè và các mối quan hệFamily, Friends & Relationships

Are you related?

khácP2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

你们是亲戚吗?你们有亲属关系吗?

Định nghĩa tiếng Anh used to ask whether two people are members of the same family

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.