Gia đình, bạn bè và các mối quan hệFamily, Friends & Relationships
hear from
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
收到……的来信或消息;接到……的电话
Định nghĩa tiếng Anh to receive a call, letter, or message from someone
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.