Gia đình, bạn bè và các mối quan hệFamily, Friends & Relationships
have something in common
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
有共同点;有共同的兴趣或经历
Định nghĩa tiếng Anh to have some of the same interests, experiences, or qualities as another person
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.