Gia đình, bạn bè và các mối quan hệFamily, Friends & Relationships
get together
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
相聚;聚一聚
Định nghĩa tiếng Anh to meet other people so that you can spend time together
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.