Gia đình, bạn bè và các mối quan hệFamily, Friends & Relationships
argument
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
争吵;争论
Định nghĩa tiếng Anh a conversation in which people disagree, often angrily
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.