Gia đình, bạn bè và các mối quan hệFamily, Friends & Relationships
visit
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
看望;拜访
Định nghĩa tiếng Anh to go and spend time with someone, often at their home
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.