Gia đình, bạn bè và các mối quan hệFamily, Friends & Relationships
support
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
支持;给予帮助或鼓励
Định nghĩa tiếng Anh to help someone, especially when they have a difficult time
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.