Thông tin cá nhân và danh tínhPersonal Information & Identity
tell someone about yourself
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
向某人介绍自己的情况
Định nghĩa tiếng Anh to give someone some information about your life, interests, or work
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.