Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Thông tin cá nhân và danh tínhPersonal Information & Identity

Where did you grow up?

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

你是在哪里长大的?

Định nghĩa tiếng Anh used to ask where a person lived as a child

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.