Thông tin cá nhân và danh tínhPersonal Information & Identity
childhood
n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
童年
Định nghĩa tiếng Anh your early years, before you became an adult
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.