Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Thông tin cá nhân và danh tínhPersonal Information & Identity

background

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

个人背景;家庭、教育和生活经历

Định nghĩa tiếng Anh the family, education, and experiences that are part of your life

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.