Thông tin cá nhân và danh tínhPersonal Information & Identity
curly
adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA2
卷曲的;卷发的
Định nghĩa tiếng Anh forming curves or small rings rather than lying straight
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.