Thông tin cá nhân và danh tínhPersonal Information & Identity
adult
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
成年人
Định nghĩa tiếng Anh a person who is no longer a child
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.