Thông tin cá nhân và danh tínhPersonal Information & Identity
full name
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
全名;完整姓名
Định nghĩa tiếng Anh Your complete name, with every part included.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.