Vấn đề, tình huống khẩn cấp và trợ giúp thiết thựcProblems, Emergencies & Practical Help
Could you check this for me?
khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
你能帮我核查一下这个吗?
Định nghĩa tiếng Anh used to ask someone politely to see if something is correct
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.