Vấn đề, tình huống khẩn cấp và trợ giúp thiết thựcProblems, Emergencies & Practical Help
emergency exit
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
紧急出口;安全出口
Định nghĩa tiếng Anh a door or other way out for use in an emergency
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.