Vấn đề, tình huống khẩn cấp và trợ giúp thiết thựcProblems, Emergencies & Practical Help
cancel
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
取消
Định nghĩa tiếng Anh to decide that something planned will not happen
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.