Vấn đề, tình huống khẩn cấp và trợ giúp thiết thựcProblems, Emergencies & Practical Help
emergency
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
紧急情况
Định nghĩa tiếng Anh a serious situation that needs help right now
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.