Thực phẩm, nấu ăn và ăn ngoàiFood, Cooking & Eating Out
Your order is ready.
khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
您的餐做好了,可以取餐了。
Định nghĩa tiếng Anh Used to tell a customer that their food can now be collected.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.