Thực phẩm, nấu ăn và ăn ngoàiFood, Cooking & Eating Out
service charge
n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
服务费
Định nghĩa tiếng Anh An extra amount added to a bill to pay for service.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.