Thực phẩm, nấu ăn và ăn ngoàiFood, Cooking & Eating Out
dairy-free
adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
不含乳制品的
Định nghĩa tiếng Anh Made without milk or foods made from milk.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.