Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Thực phẩm, nấu ăn và ăn ngoàiFood, Cooking & Eating Out

Could I see the menu?

khácP2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA2

可以让我看一下菜单吗?

Định nghĩa tiếng Anh A polite way to ask for the list of food and drinks.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.