Thực phẩm, nấu ăn và ăn ngoàiFood, Cooking & Eating Out
check
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
(美式英语)餐费账单
Định nghĩa tiếng Anh A paper or screen that shows how much you must pay for your meal.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.