Thói quen hằng ngày, thời gian và lịch trìnhDaily Routines, Time & Schedules
It takes ... to ...
khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
做……需要……时间
Định nghĩa tiếng Anh used to say how much time you need to do something
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.