Thói quen hằng ngày, thời gian và lịch trìnhDaily Routines, Time & Schedules
schedule
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
时间表;课程表
Định nghĩa tiếng Anh a list showing the times when classes or services happen
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.