Thói quen hằng ngày, thời gian và lịch trìnhDaily Routines, Time & Schedules
Remember to ...
khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
记得要……;别忘了……
Định nghĩa tiếng Anh used to tell someone not to forget to do something
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.