Thói quen hằng ngày, thời gian và lịch trìnhDaily Routines, Time & Schedules
appointment
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
预约;约定的会面
Định nghĩa tiếng Anh an agreed time to see someone, such as a doctor
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.