Thói quen hằng ngày, thời gian và lịch trìnhDaily Routines, Time & Schedules
take a nap
v.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA2
小睡;打个盹
Định nghĩa tiếng Anh to sleep for a short time, usually during the day
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.