Thói quen hằng ngày, thời gian và lịch trìnhDaily Routines, Time & Schedules
rest
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
休息
Định nghĩa tiếng Anh to stop working or moving for a while because you are tired
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.